Bước tới nội dung

тютюн

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: тутун

Tiếng Bulgari

[sửa]
Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman توتون (tütün).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [tʲo̟ˈtʲu̟n]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -un
  • Tách âm(ghi chú): тю‧тюн

Danh từ

[sửa]

тютю́н (tjutjún)  (tính từ quan hệ тютю́нев)

  1. (không đếm được) Thuốc lá.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của тютю́н
số ít
bất định тютю́н
tjutjún
xác định
(dạng chủ ngữ)
тютю́нът
tjutjúnǎt
xác định
(dạng tân ngữ)
тютю́на
tjutjúna

Tham khảo

[sửa]
  • тютюн”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
  • тютюн”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
  • Bản mẫu:R:bg:Kristeva

Tiếng Kumyk

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *tütün.

Danh từ

[sửa]

тютюн (tütün)

  1. Thuốc lá.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của тютюн (tütün)
số ít số nhiều
danh cách тютюн (tütün) тютюнлер (tütünler)
đối cách тютюнню (tütünnü) тютюнлени (tütünleni)
dữ cách тютюнге (tütüñe) тютюнлеге (tütünlege)
định vị cách тютюнде (tütünde) тютюнлерде (tütünlerde)
ly cách тютюнден (tütünden) тютюнлерден (tütünlerden)
sinh cách тютюнню (tütünnü) тютюнлени (tütünleni)
Dạng sở hữu của тютюн (tütün)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách тютюнюм (tütünüm) тютюнлерим (tütünlerim)
đối cách тютюнюмню (tütünümnü) тютюнлеримни (tütünlerimni)
dữ cách тютюнюмге (tütünümge) тютюнлериме (tütünlerime)
định vị cách тютюнюмде (tütünümde) тютюнлеримде (tütünlerimde)
ly cách тютюнюмден (tütünümden) тютюнлеримден (tütünlerimden)
sinh cách тютюнюмню (tütünümnü) тютюнлеримни (tütünlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тютюнюбюз (tütünübüz) тютюнлерибиз (tütünleribiz)
đối cách тютюнюбюзню (tütünübüznü) тютюнлерибизни (tütünleribizni)
dữ cách тютюнюбюзге (tütünübüzge) тютюнлерибизге (tütünleribizge)
định vị cách тютюнюбюзде (tütünübüzde) тютюнлерибизде (tütünleribizde)
ly cách тютюнюбюзден (tütünübüzden) тютюнлерибизден (tütünleribizden)
sinh cách тютюнюбюзню (tütünübüznü) тютюнлерибизни (tütünleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách тютюнюнг (tütünüñ) тютюнлеринг (tütünleriñ)
đối cách тютюнюнгню (tütünüñnü) тютюнлерингни (tütünleriñni)
dữ cách тютюнюнге (tütünüñe) тютюнлеринге (tütünleriñe)
định vị cách тютюнюнгде (tütünüñde) тютюнлерингде (tütünleriñde)
ly cách тютюнюнгден (tütünüñden) тютюнлерингден (tütünleriñden)
sinh cách тютюнюнгню (tütünüñnü) тютюнлерингни (tütünleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тютюнюгюз (tütünügüz) тютюнлеригиз (tütünlerigiz)
đối cách тютюнюгюзню (tütünügüznü) тютюнлеригизни (tütünlerigizni)
dữ cách тютюнюгюзге (tütünügüzge) тютюнлеригизге (tütünlerigizge)
định vị cách тютюнюгюзде (tütünügüzde) тютюнлеригизде (tütünlerigizde)
ly cách тютюнюгюзден (tütünügüzden) тютюнлерибизден (tütünleribizden)
sinh cách тютюнюгюзню (tütünügüznü) тютюнлеригизни (tütünlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách тютюню (tütünü) тютюнлери (tütünleri)
đối cách тютюнюн (tütünün) тютюнлерин (tütünlerin)
dữ cách тютюнюне (tütününe) тютюнлерине (tütünlerine)
định vị cách тютюнюнде (tütününde) тютюнлеринде (tütünlerinde)
ly cách тютюнюнден (tütününden) тютюнлеринден (tütünlerinden)
sinh cách тютюнюню (tütününü) тютюнлерини (tütünlerini)

Tiếng Ukraina

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Ruthenia cổ тютю́нъ (tjutjún), từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman توتون (tütün).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

тютю́н (tjutjún)  bđv (gen. тютюну́, không đếm được, tính từ quan hệ тютюно́вий)

  1. (không đếm được) Thuốc lá.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của тютю́н
(bđv, sg-only, giống đực cứng, trọng âm b)
số ít
nom. тютю́н
tjutjún
gen. тютюну́
tjutjunú
dat. тютюно́ві, тютюну́
tjutjunóvi, tjutjunú
acc. тютю́н
tjutjún
ins. тютюно́м
tjutjunóm
loc. тютюну́, тютюні́
tjutjunú, tjutjuní
voc. тютю́не
tjutjúne

Tham khảo

[sửa]