убийство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của убийство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubíjstvo |
| khoa học | ubijstvo |
| Anh | ubistvo |
| Đức | ubistwo |
| Việt | ubixtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
убийство gt
- (Sự, tội) Giết người, sát nhân, [vụ] án mạng.
- непредумышленное убийство — юр. — [vụ, tội, sự] ngộ sát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “убийство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)