удесятерить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удесятерить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udesjaterít' |
| khoa học | udesjaterit' |
| Anh | udesyaterit |
| Đức | udesjaterit |
| Việt | uđexiaterit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]удесятерить Hoàn thành
- Xem удесятерять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “удесятерить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)