узелок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

узелок

  1. уменьш. оь узел
  2. .
    завязать узелок — [на память] — buộc múi khăn để nhớ, ghi nhớ

Tham khảo[sửa]