укутаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của укутаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukútat'sja |
| khoa học | ukutat'sja |
| Anh | ukutatsya |
| Đức | ukutatsja |
| Việt | ucutatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
укутаться Hoàn thành
- Xem укутываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “укутаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)