Bước tới nội dung

улитка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của улитка
Chữ Latinh
LHQ ulítka
khoa học ulitka
Anh ulitka
Đức ulitka
Việt ulitca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

улитка gc

  1. (Зоол.) [con] ốc, ốc bươu, ốc nhồi, ốc sên.
  2. (Анат.) Ốc nhĩ, ốc tai, loa văn quản.

Tham khảo