уличить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уличить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uličít' |
| khoa học | uličit' |
| Anh | ulichit |
| Đức | ulitschit |
| Việt | ulitrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уличить Hoàn thành
- Xem уличать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уличить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)