Bước tới nội dung

универсализм

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của универсализм
Chữ Latinh
LHQ universálizm
khoa học universalizm
Anh universalizm
Đức uniwersalism
Việt univerxalidm
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

универсализм gđ

  1. (Книжн.) [tính chất] bách khoa của kiến thức, toàn diện của tri thức, uyên bác, bác học.

Tham khảo