унижение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

унижение gt

  1. (по знач. гл. унижать ) [sự] hạ thấp, làm nhục, lăng nhục.
  2. (по знач. гл. унижаться ) [sự] hạ mình, tự hạ, chịu nhục, chịu lụy, bị nhục.
    дойти до того унижения, что... — hạ mình (chịu nhục) đến mức phải...

Tham khảo[sửa]