уничтожить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уничтожить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uničtóžit' |
| khoa học | uničtožit' |
| Anh | unichtozhit |
| Đức | unitschtoschit |
| Việt | unitrtogiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уничтожить Hoàn thành
- Xem уничтожать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уничтожить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)