упрощение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упрощение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uproščénije |
| khoa học | uproščenie |
| Anh | uproshcheniye |
| Đức | uproschtschenije |
| Việt | uproseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
упрощение gt
- (Sự) Đơn giản hóa; (обеднение) [sự] tầm thường hóa, làm thành sơ sài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “упрощение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)