урочище

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

урочище gt

  1. Ranh giới thiên nhiên.
  2. (участок) cánh rừng, cảnh khu.

Tham khảo[sửa]