усаживаться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của усаживаться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | usáživat'sja |
| khoa học | usaživat'sja |
| Anh | usazhivatsya |
| Đức | usaschiwatsja |
| Việt | uxagiivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
усаживаться chưa hoàn thành (hoàn thành: усесться)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “усаживаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)