успокаивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của успокаивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uspokáivat' |
| khoa học | uspokaivat' |
| Anh | uspokaivat |
| Đức | uspokaiwat |
| Việt | uxpocaivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]успокаивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: успокоить) ‚(В)
- Làm yên tâm, làm yên lòng; (унимать) bắt yên, trấn an, trấn định, làm yên, dỗ dành, vỗ về, vỗ yên, dỗ.
- могу вас успокоить — tôi có thể nói để anh yên tâm
- (боль, горе и т. п. ) làm dịu, làm bớt
- (волнение, подозрение и т. п. ) làm... lắng xuống, làm khuây khỏa, làm... dịu đi.
- это очень успокаиватьает — cái đó làm cho khuây khỏa đi nhiều, việc này giúp ổn định thần kinh rất tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “успокаивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)