успокоительный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

успокоительный

  1. Làm yên tâm, làm yên lòng, làm yên trí.
    успокоительное известие — tin tức làm yên tâm
    успокоительный тон — giọng nói làm yên tâm
    успокоительное средство — thuốc giảm đau, thuốc an thần

Tham khảo[sửa]