устойчивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của устойчивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustójčivyj |
| khoa học | ustojčivyj |
| Anh | ustoychivy |
| Đức | ustoitschiwy |
| Việt | uxtoitrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
устойчивый
- Vững chắc, vững chãi, vững vàng.
- сделать стол устойчивым — làm cho cái bàn vững chãi
- (постоянный) bền vững, vững bền, ổn định
- (неизменный) không thay đổi, bất di dịch, cố định.
- устойчивое равновесие — thế cân bằng ổn định
- устойчивая валюта — tiền tệ ổn định
- устойчивые цены — giá cả ổn định
- устойчивая погода — thời tiết ổn định (không thay đổi mấy)
- устойчивые уражаи — mùa màng ổn định
- (перен.) (стойкий) kiên định, vững chãi.
- устойчивые взгляды — những quan điểm vững chãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “устойчивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)