утайка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của утайка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utájka |
| khoa học | utajka |
| Anh | utayka |
| Đức | utaika |
| Việt | utaica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
утайка gc (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “утайка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)