утиный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

утиный

  1. (Thuộc về) Vịt.
    утиные лапы — chân vịt
    утиное яйцо — quả trứng vịt, hột vịt
    в знач. сущ. мн.: утиные зоол. — loài (họ) vịt (Anatidae)
    утиная походка — dáng đi lạch bạch (lạch đạch, núng na núng nính, như vịt)

Tham khảo[sửa]