утиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của утиный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utínyj |
| khoa học | utinyj |
| Anh | utiny |
| Đức | utiny |
| Việt | utiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
утиный
- (Thuộc về) Vịt.
- утиные лапы — chân vịt
- утиное яйцо — quả trứng vịt, hột vịt
- в знач. сущ. мн.: — утиные — зоол. — loài (họ) vịt (Anatidae)
- утиная походка — dáng đi lạch bạch (lạch đạch, núng na núng nính, như vịt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “утиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)