ушной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ушной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ušnój |
| khoa học | ušnoj |
| Anh | ushnoy |
| Đức | uschnoi |
| Việt | usnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ушной
- (Thuộc về) Tai.
- ушная сера — ráy tai, cứt ráy
- ушной врач — bác sĩ khoa tai, thầy thuốc chữa tai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ушной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)