фабком

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

фабком

  1. (фабричный комитет) ủy ban công xưởng, ban chấp hành công đoàn công xưởng (nhà máy).

Tham khảo[sửa]