фальсифицировать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

фальсифицировать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((В))

  1. (подделывать) giả mạo, làm giả, làm mạo, làm giảmạo, làm gian, giả, mạo, ngụy tạo.
  2. (подменять) làm gian lận, đánh tráo, làm mạo, xuyên tạc.

Tham khảo[sửa]