федерация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của федерация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | federácija |
| khoa học | federacija |
| Anh | federatsiya |
| Đức | federazija |
| Việt | pheđeratxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
федерация gc
- (государство) [nước] liên bang.
- (союз организаций) liên đoàn, liên hiệp, hội liên hiệp.
- Всемирная федерация профосоюзов — Liên hiệp công đoàn thế giới
- Всемирная федерация демократической солодёжи — Liên đoàn thanh niên dân chủ thế giới
- Междунароная демократическая федерация женщин — Liên đoàn phụ nữ dân chủ quốc tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “федерация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)