фееричный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фееричный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fejeríčnyj |
| khoa học | feeričnyj |
| Anh | feyerichny |
| Đức | fejeritschny |
| Việt | pheieritrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фееричный
- Xem феерический 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фееричный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)