ферзь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

ферзь (,шазм.)

  1. (Con cờ, quân cờ) Hoàng hậu.

Tham khảo[sửa]