фехтовальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фехтовальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fehtovál'nyj |
| khoa học | fextoval'nyj |
| Anh | fekhtovalny |
| Đức | fechtowalny |
| Việt | phekhtovalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фехтовальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фехтовальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)