фиск

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

фиск (фин. уст.)

  1. Quốc khố, ngân khố, ngự khố.

Tham khảo[sửa]