фламандский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фламандский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | flamándskij |
| khoa học | flamandskij |
| Anh | flamandski |
| Đức | flamandski |
| Việt | phlamanđxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]фламандский
- :
- фламандская школа — (живописи ) trường phái [hội họa] Fla-măng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фламандский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)