формальность

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

формальность gc

  1. (формалист) bệnh hình thức, chủ nghĩa hình thức, bệnh công thức.
  2. (требуемое условие) thủ tục, thể thức, nghi thức.
    пренебреть формальностями — coi thường các thể thức (nghi thức)
    пустая формальность — chỉ là thủ tục mà thôi

Tham khảo[sửa]