фортификация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фортификация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fortifikácija |
| khoa học | fortifikacija |
| Anh | fortifikatsiya |
| Đức | fortifikazija |
| Việt | phortiphicatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фортификация gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фортификация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)