Bước tới nội dung

фотовыставка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

фотовыставка gc

  1. (Cuộc) Trưng bày ảnh, triển lãm nhiếp ảnh.

Tham khảo