Bước tới nội dung

фразологический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của фразологический
Chữ Latinh
LHQ frazologíčeskij
khoa học frazologičeskij
Anh frazologicheski
Đức frasologitscheski
Việt phradologitrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

фразологический

  1. :
    фразологический словарь — từ điển ngữ cú (thành ngữ)

Tham khảo