фракционер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фракционер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | frakcionér |
| khoa học | frakcioner |
| Anh | fraktsioner |
| Đức | frakzioner |
| Việt | phractxioner |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фракционер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фракционер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)