Bước tới nội dung

фундаментальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của фундаментальный
Chữ Latinh
LHQ fundamentál'nyj
khoa học fundamental'nyj
Anh fundamentalny
Đức fundamentalny
Việt phunđamentalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

фундаментальный

  1. (прочный, крепкий) vững vàng, chắc chắn
  2. (большой) lớn lao, to lớn, lớn.
    фундаментальная постройка — công trình xây dựng to lớn (vững vàng)
  3. (Перен.) (глубокий, солидный) — sâu sắc, căn bản, uyên thâm.
    фундаментальные знания — những kiến thức uyên thâm (sâu sắc)
    фундаментальный труд — tác phẩm lớn lao (căn bản)
  4. (основной, главный) cơ bản, chủ yếu, chính.
    фундаментальная библиатека — thư viện chính

Tham khảo