фундаментальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фундаментальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fundamentál'nyj |
| khoa học | fundamental'nyj |
| Anh | fundamentalny |
| Đức | fundamentalny |
| Việt | phunđamentalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фундаментальный
- (прочный, крепкий) vững vàng, chắc chắn
- (большой) lớn lao, to lớn, lớn.
- фундаментальная постройка — công trình xây dựng to lớn (vững vàng)
- (перен.) (глубокий, солидный) — sâu sắc, căn bản, uyên thâm.
- фундаментальные знания — những kiến thức uyên thâm (sâu sắc)
- фундаментальный труд — tác phẩm lớn lao (căn bản)
- (основной, главный) cơ bản, chủ yếu, chính.
- фундаментальная библиатека — thư viện chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фундаментальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)