фундаментальный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

фундаментальный

  1. (прочный, крепкий) vững vàng, chắc chắn
  2. (большой) lớn lao, to lớn, lớn.
    фундаментальная постройка — công trình xây dựng to lớn (vững vàng)
  3. (перен.) (глубокий, солидный) sâu sắc, căn bản, uyên thâm.
    фундаментальные знания — những kiến thức uyên thâm (sâu sắc)
    фундаментальный труд — tác phẩm lớn lao (căn bản)
  4. (основной, главный) cơ bản, chủ yếu, chính.
    фундаментальная библиатека — thư viện chính

Tham khảo[sửa]