Bước tới nội dung

хлопушка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

хлопушка gc

  1. (для мух) [cái] vỉ ruồi.
  2. (игрушка) [cái] pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo tép.

Tham khảo