Bước tới nội dung

хобот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

хобот

  1. (Cái) Vòi.
    хобот слона — [cái] vòi voi
  2. (воен.) (орудия) càng pháo, càng đại liên.

Tham khảo