Bước tới nội dung

цаганє

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rusnak

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slovak cổ ťahanie. Theo cách phân tích mặt chữ: цагац (cahac) + -анє (-anje).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

цаганє (cahanje) gt

  1. (không đếm được) verbal noun của цагац (cahac): Sự kéo mạnh; sự giật mạnh.
  2. (đếm được) Sự lôi, kéo, giật.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của цаганє
số ít số nhiều
danh cách цаганє (cahanje) цаганя (cahanja)
sinh cách цаганя (cahanja) цаганьох (cahanʹox)
dữ cách цаганю (cahanju) цаганьом (cahanʹom)
đối cách цаганє (cahanje) цаганя (cahanja)
cách công cụ цаганьом (cahanʹom) цаганями (cahanjami)
định vị cách цаганю (cahanju) цаганьох (cahanʹox)
hô cách цаганє (cahanje) цаганя (cahanja)

Tham khảo

[sửa]