цаганє
Giao diện
Tiếng Rusnak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slovak cổ ťahanie. Theo cách phân tích mặt chữ: цагац (cahac) + -анє (-anje).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]цаганє (cahanje) gt
- (không đếm được) verbal noun của цагац (cahac): Sự kéo mạnh; sự giật mạnh.
- (đếm được) Sự lôi, kéo, giật.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | цаганє (cahanje) | цаганя (cahanja) |
| sinh cách | цаганя (cahanja) | цаганьох (cahanʹox) |
| dữ cách | цаганю (cahanju) | цаганьом (cahanʹom) |
| đối cách | цаганє (cahanje) | цаганя (cahanja) |
| cách công cụ | цаганьом (cahanʹom) | цаганями (cahanjami) |
| định vị cách | цаганю (cahanju) | цаганьох (cahanʹox) |
| hô cách | цаганє (cahanje) | цаганя (cahanja) |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ có hậu tố -анє tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Vần:Tiếng Rusnak/aɲɛ
- Vần:Tiếng Rusnak/aɲɛ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Rusnak
- Danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ giống trung tiếng Rusnak
- Danh từ không đếm được tiếng Rusnak
- Động danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ đếm được tiếng Rusnak