Bước tới nội dung

целинник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

целинник

  1. Người [đi] khai hoang, người [đi] khẩn hoang, người [đi] vỡ hoang, người [đi] phá hoang, người đi xây dựng nền kinh tế mới.

Tham khảo