целоваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- цѣлова́ться (cělovátʹsja) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]целова́ться (celovátʹsja) chưa h.thành (hoàn thành поцелова́ться)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của целова́ться (lớp 2a, thể chưa hoàn thành reflexive)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | целова́ться celovátʹsja | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | целу́ющийся celújuščijsja | целова́вшийся celovávšijsja |
| bị động | — | — |
| trạng động từ | целу́ясь celújasʹ | целова́вшись celovávšisʹ |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | целу́юсь celújusʹ | бу́ду целова́ться búdu celovátʹsja |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | целу́ешься celúješʹsja | бу́дешь целова́ться búdešʹ celovátʹsja |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | целу́ется celújetsja | бу́дет целова́ться búdet celovátʹsja |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | целу́емся celújemsja | бу́дем целова́ться búdem celovátʹsja |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | целу́етесь celújetesʹ | бу́дете целова́ться búdete celovátʹsja |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | целу́ются celújutsja | бу́дут целова́ться búdut celovátʹsja |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| целу́йся celújsja | целу́йтесь celújtesʹ | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | целова́лся celoválsja | целова́лись celoválisʹ |
| giống cái (я/ты/она́) | целова́лась celoválasʹ | |
| giống trung (оно́) | целова́лось celoválosʹ | |
Từ liên hệ
[sửa]- целова́ть chưa h.thành (celovátʹ), поцелова́ть h.thành (pocelovátʹ)
- целова́ние (celovánije), поцелу́й (pocelúj)
- целова́льный (celoválʹnyj)
- поцелова́ться (pocelovátʹsja), расцелова́ть (rascelovátʹ), расцелова́ться (rascelovátʹsja)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “целоваться”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)