цепочкой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цепочкой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cepóčkoj |
| khoa học | cepočkoj |
| Anh | tsepochkoy |
| Đức | zepotschkoi |
| Việt | txepotrcoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
цепочкой
- Xem цепью
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цепочкой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)