церковник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của церковник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cerkóvnik |
| khoa học | cerkovnik |
| Anh | tserkovnik |
| Đức | zerkownik |
| Việt | txercovnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
церковник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “церковник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)