церковный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
церковный
- (Thuộc về) Giáo hội, nhà chung, nhà thờ
- (связанный с религией) [thuộc về] tôn giáo.
- церковный приход — xứ đạo, giáo khu
- церковная служба — vụ dịch, nhật tụng
- церковные земли — ruộng đất nhà chung (giáo hội, nhà thờ)
- церковная музыка — giáo nhạc, âm nhạc tôn giáo
- беден как церковная крыса — = nghèo rớt mồng tơi; nghèo xơ nghèo xác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “церковный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)