цианистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цианистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ciánistyj |
| khoa học | cianistyj |
| Anh | tsianisty |
| Đức | zianisty |
| Việt | txianixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
цианистый
- хим.:
- цианистый калий — xianua (xyanua) kali
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цианистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)