Bước tới nội dung

цимбалах

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

цимба́лах (cimbálax)  vs sn

  1. Dạng giới cách số nhiều của цимба́л (cimbál)

Danh từ

[sửa]

цимба́лах (cimbálax)  vs sn

  1. Dạng giới cách của цимба́лы (cimbály)