цимбалист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của цимбалист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cimbalíst |
| khoa học | cimbalist |
| Anh | tsimbalist |
| Đức | zimbalist |
| Việt | tximbalixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
цимбалист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цимбалист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)