Bước tới nội dung

черноморский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

черноморский

  1. (Thuộc về) Hắc hải, biển đen.
    черноморский флот — hạm đội Hắc hải

Tham khảo