Bước tới nội dung

чечек

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Altai

[sửa]

Danh từ

чечек (çeçek)

  1. (Kumandy-Kizhi) hoa.

Tham khảo

  • N. A Baskakov (biên tập viên) (1972), “чечек”, trong Severnyje dialekty Altajskovo (Ojrotskovo Jazyka- Dialekt kumandincev(Kumandin Kiži) [Phương ngữ phía bắc Kumandin của tiếng Altai], Moskva: glavnaja redakcija vostočnoja literatury, →ISBN

Tiếng Chuvash

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

чечек

  1. hoa.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

чечек (çeçek)

  1. hoa.

Biến cách

Biến cách của чечек (çeçek)
số ít số nhiều
danh cách чечек (çeçek) чечеклер (çeçekler)
đối cách чечекни (çeçekni) чечеклени (çeçekleni)
dữ cách чечекге (çeçekge) чечеклеге (çeçeklege)
định vị cách чечекде (çeçekde) чечеклерде (çeçeklerde)
ly cách чечекден (çeçekden) чечеклерден (çeçeklerden)
sinh cách чечекни (çeçekni) чечеклени (çeçekleni)
Dạng sở hữu của чечек (çeçek)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách чечеким (çeçekim) чечеклерим (çeçeklerim)
đối cách чечекимни (çeçekimni) чечеклеримни (çeçeklerimni)
dữ cách чечекимге (çeçekimge) чечеклериме (çeçeklerime)
định vị cách чечекимде (çeçekimde) чечеклеримде (çeçeklerimde)
ly cách чечекимден (çeçekimden) чечеклеримден (çeçeklerimden)
sinh cách чечекимни (çeçekimni) чечеклеримни (çeçeklerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách чечекибиз (çeçekibiz) чечеклерибиз (çeçekleribiz)
đối cách чечекибизни (çeçekibizni) чечеклерибизни (çeçekleribizni)
dữ cách чечекибизге (çeçekibizge) чечеклерибизге (çeçekleribizge)
định vị cách чечекибизде (çeçekibizde) чечеклерибизде (çeçekleribizde)
ly cách чечекибизден (çeçekibizden) чечеклерибизден (çeçekleribizden)
sinh cách чечекибизни (çeçekibizni) чечеклерибизни (çeçekleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách чечекинг (çeçekiñ) чечеклеринг (çeçekleriñ)
đối cách чечекингни (çeçekiñni) чечеклерингни (çeçekleriñni)
dữ cách чечекинге (çeçekiñe) чечеклеринге (çeçekleriñe)
định vị cách чечекингде (çeçekiñde) чечеклерингде (çeçekleriñde)
ly cách чечекингден (çeçekiñden) чечеклерингден (çeçekleriñden)
sinh cách чечекингни (çeçekiñni) чечеклерингни (çeçekleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách чечекигиз (çeçekigiz) чечеклеригиз (çeçeklerigiz)
đối cách чечекигизни (çeçekigizni) чечеклеригизни (çeçeklerigizni)
dữ cách чечекигизге (çeçekigizge) чечеклеригизге (çeçeklerigizge)
định vị cách чечекигизде (çeçekigizde) чечеклеригизде (çeçeklerigizde)
ly cách чечекигизден (çeçekigizden) чечеклерибизден (çeçekleribizden)
sinh cách чечекигизни (çeçekigizni) чечеклеригизни (çeçeklerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách чечеки (çeçeki) чечеклери (çeçekleri)
đối cách чечекин (çeçekin) чечеклерин (çeçeklerin)
dữ cách чечекине (çeçekine) чечеклерине (çeçeklerine)
định vị cách чечекинде (çeçekinde) чечеклеринде (çeçeklerinde)
ly cách чечекинден (çeçekinden) чечеклеринден (çeçeklerinden)
sinh cách чечекини (çeçekini) чечеклерини (çeçeklerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database

Tiếng Nam Altai

[sửa]

Danh từ

чечек (çeçek)

  1. hoa.

Tham khảo

  • Čumakajev A. E. (biên tập viên) (2018), “чечек”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN

Tiếng Soyot

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

чечек

  1. hoa.

Tiếng Tuva

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

чечек

  1. hoa.