чистокровный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чистокровный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čistokróvnyj |
| khoa học | čistokrovnyj |
| Anh | chistokrovny |
| Đức | tschistokrowny |
| Việt | trixtocrovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чистокровный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чистокровный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)