Bước tới nội dung

чистоплотый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

чистоплотый

  1. Ưa sạch sẽ, sạch sẽ.
  2. (перен.) Trong sạch, thanh bạch, thanh liêm, thanh cao.

Tham khảo