Bước tới nội dung

чо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nivkh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]
Bản đồ phương ngữ tiếng Nivkh:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nivkh nguyên thủy *co. Có khả năng cùng gốc từ tiếng Ainu チェㇷ゚ ()

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

чо (ț’o)

  1. (động vật học) .

Biến tố

[sửa]

danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Đọc thêm

[sửa]