Bước tới nội dung

шаман

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

шаман

  1. (Người) Đồng nam, thầy mo, thầy cúng, ông đồng, thầy phù thủy.

Tham khảo